Từ vựng
脅かす
おびやかす
vocabulary vocab word
đe dọa
đe nẹt
hăm dọa
làm giật mình
làm sợ hãi
làm hoảng sợ
脅かす 脅かす-2 おびやかす đe dọa, đe nẹt, hăm dọa, làm giật mình, làm sợ hãi, làm hoảng sợ
Ý nghĩa
đe dọa đe nẹt hăm dọa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0