Từ vựng
胴
どう
vocabulary vocab word
thân
thân mình
cơ thể
bụng
eo
giáp ngực (trong kendo)
chạm giáp ngực (kimari-te trong kendo)
khung (của trống
v.v.)
hộp âm (của đàn shamisen
v.v.)
thân tàu
người chia bài
胴 胴 どう thân, thân mình, cơ thể, bụng, eo, giáp ngực (trong kendo), chạm giáp ngực (kimari-te trong kendo), khung (của trống, v.v.), hộp âm (của đàn shamisen, v.v.), thân tàu, người chia bài
Ý nghĩa
thân thân mình cơ thể
Luyện viết
Nét: 1/10