Từ vựng
肩甲棘
けんこーきょく
vocabulary vocab word
gai xương bả vai
mỏm cùng xương bả vai
gai xương vai
肩甲棘 肩甲棘 けんこーきょく gai xương bả vai, mỏm cùng xương bả vai, gai xương vai
Ý nghĩa
gai xương bả vai mỏm cùng xương bả vai và gai xương vai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0