Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
肩掛
かたかけ
vocabulary vocab word
khăn choàng vai
肩掛
katakake
肩掛
肩掛
かたかけ
khăn choàng vai
か
た
か
け
肩
掛
か
た
か
け
肩
掛
か
た
か
け
肩
掛
Ý nghĩa
khăn choàng vai
khăn choàng vai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
肩掛
khăn choàng vai
かたかけ
肩
vai
かた, ケン
户
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
掛
treo, đình chỉ, phụ thuộc...
か.ける, -か.ける, カイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
卦
quẻ bói
うらかた, カ, カイ
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.