Từ vựng
股
また
vocabulary vocab word
bẹn
đùi
háng
nạng
ngã ba
răng (của cái nĩa)
股 股 また bẹn, đùi, háng, nạng, ngã ba, răng (của cái nĩa)
Ý nghĩa
bẹn đùi háng
Luyện viết
Nét: 1/8
また
vocabulary vocab word
bẹn
đùi
háng
nạng
ngã ba
răng (của cái nĩa)