Từ vựng
肛門出血
こうもんしゅっけつ
vocabulary vocab word
chảy máu hậu môn
xuất huyết hậu môn
肛門出血 肛門出血 こうもんしゅっけつ chảy máu hậu môn, xuất huyết hậu môn
Ý nghĩa
chảy máu hậu môn và xuất huyết hậu môn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうもんしゅっけつ
vocabulary vocab word
chảy máu hậu môn
xuất huyết hậu môn