Từ vựng
ひじかけ肘掛け ひじかけ肘掛け ひじかけ肘掛け

Ý nghĩa

tay vịn (của ghế) và chỗ tỳ khuỷu tay

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠