Từ vựng
肇造
ちょーぞー
vocabulary vocab word
sự thành lập
sự sáng lập (ví dụ: một quốc gia)
nền tảng
肇造 肇造 ちょーぞー sự thành lập, sự sáng lập (ví dụ: một quốc gia), nền tảng
Ý nghĩa
sự thành lập sự sáng lập (ví dụ: một quốc gia) và nền tảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0