Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
聴力
ちょうりょく
vocabulary vocab word
khả năng nghe
聴力
chouryoku
聴力
聴力
ちょうりょく
khả năng nghe
ちょ
う
りょ
く
聴
力
ちょ
う
りょ
く
聴
力
ちょ
う
りょ
く
聴
力
Ý nghĩa
khả năng nghe
khả năng nghe
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
聴力
khả năng nghe
ちょうりょく
聴
lắng nghe, bướng bỉnh, nghịch ngợm...
き.く, ゆる.す, チョウ
耳
tai
みみ, ジ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.