Từ vựng
聳り立つ
そそりたつ
vocabulary vocab word
dựng đứng lên
vươn cao
bay bổng
聳り立つ 聳り立つ そそりたつ dựng đứng lên, vươn cao, bay bổng
Ý nghĩa
dựng đứng lên vươn cao và bay bổng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そそりたつ
vocabulary vocab word
dựng đứng lên
vươn cao
bay bổng