Từ vựng
聳やかす
そびやかす
vocabulary vocab word
nhún vai (một cách kiêu hãnh
ngạo nghễ)
聳やかす 聳やかす そびやかす nhún vai (một cách kiêu hãnh, ngạo nghễ)
Ý nghĩa
nhún vai (một cách kiêu hãnh và ngạo nghễ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0