Từ vựng
聊
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối
聊 聊 いささか một chút, một ít, hơi hơi, khá, tương đối
Ý nghĩa
một chút một ít hơi hơi
Luyện viết
Nét: 1/11
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối