Từ vựng
耐性
たいせい
vocabulary vocab word
khả năng kháng (ví dụ: kháng kháng sinh)
khả năng dung nạp (ví dụ: dung nạp thuốc)
耐性 耐性 たいせい khả năng kháng (ví dụ: kháng kháng sinh), khả năng dung nạp (ví dụ: dung nạp thuốc)
Ý nghĩa
khả năng kháng (ví dụ: kháng kháng sinh) và khả năng dung nạp (ví dụ: dung nạp thuốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0