Từ vựng
考え事に耽ける
かんがえごとにふける
vocabulary vocab word
chìm đắm trong suy nghĩ
mải mê suy tư
考え事に耽ける 考え事に耽ける かんがえごとにふける chìm đắm trong suy nghĩ, mải mê suy tư
Ý nghĩa
chìm đắm trong suy nghĩ và mải mê suy tư
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0