Từ vựng
老い曝える
おいさらばえる
vocabulary vocab word
trở nên già nua xấu xí
老い曝える 老い曝える おいさらばえる trở nên già nua xấu xí
Ý nghĩa
trở nên già nua xấu xí
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おいさらばえる
vocabulary vocab word
trở nên già nua xấu xí