Từ vựng
翳がさす
かげがさす
vocabulary vocab word
tỏa bóng
xuất hiện
lờ mờ hiện ra (mối đe dọa
v.v.)
biểu hiện (triệu chứng
v.v.)
翳がさす 翳がさす かげがさす tỏa bóng, xuất hiện, lờ mờ hiện ra (mối đe dọa, v.v.), biểu hiện (triệu chứng, v.v.)
Ý nghĩa
tỏa bóng xuất hiện lờ mờ hiện ra (mối đe dọa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0