Từ vựng
羅列
られつ
vocabulary vocab word
liệt kê
trích dẫn
danh sách
羅列 羅列 られつ liệt kê, trích dẫn, danh sách
Ý nghĩa
liệt kê trích dẫn và danh sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
られつ
vocabulary vocab word
liệt kê
trích dẫn
danh sách