Từ vựng
罷り成らぬ
まかりならぬ
vocabulary vocab word
không được phép
không được cho phép
罷り成らぬ 罷り成らぬ まかりならぬ không được phép, không được cho phép
Ý nghĩa
không được phép và không được cho phép
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まかりならぬ
vocabulary vocab word
không được phép
không được cho phép