Từ vựng
まかりならぬ
まかりならぬ
vocabulary vocab word
không được phép
không được cho phép
まかりならぬ まかりならぬ まかりならぬ không được phép, không được cho phép
Ý nghĩa
không được phép và không được cho phép
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
まかりならぬ
vocabulary vocab word
không được phép
không được cho phép