Từ vựng
罐
かま
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp
罐 罐-2 かま lon, hộp thiếc, thực phẩm đóng hộp
Ý nghĩa
lon hộp thiếc và thực phẩm đóng hộp
Luyện viết
Nét: 1/23
かま
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp