Từ vựng
罐
かん
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp
罐 罐 かん lon, hộp thiếc, thực phẩm đóng hộp
Ý nghĩa
lon hộp thiếc và thực phẩm đóng hộp
Luyện viết
Nét: 1/23
かん
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp