Từ vựng
繍線菊
vocabulary vocab word
từ chức (khỏi chức vụ công)
mất quyền lực (của một đảng)
chuyển sang phe đối lập
繍線菊 繍線菊 từ chức (khỏi chức vụ công), mất quyền lực (của một đảng), chuyển sang phe đối lập
繍線菊
Ý nghĩa
từ chức (khỏi chức vụ công) mất quyền lực (của một đảng) và chuyển sang phe đối lập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0