Từ vựng
縁
よし
vocabulary vocab word
lý do
ý nghĩa
nguyên nhân
thông tin nghe được
nghe nói rằng
người ta nói rằng
縁 縁-4 よし lý do, ý nghĩa, nguyên nhân, thông tin nghe được, nghe nói rằng, người ta nói rằng
Ý nghĩa
lý do ý nghĩa nguyên nhân
Luyện viết
Nét: 1/15