Từ vựng
縁
えん
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp
縁 縁-2 えん mối liên hệ, quan hệ, sự tương hợp
Ý nghĩa
mối liên hệ quan hệ và sự tương hợp
Luyện viết
Nét: 1/15
えん
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp