Từ vựng
ゆかり
ゆかり
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp
ゆかり ゆかり ゆかり mối liên hệ, quan hệ, sự tương hợp
Ý nghĩa
mối liên hệ quan hệ và sự tương hợp
Luyện viết
Nét: 1/15
Mục liên quan
縁
縁
縁
縁
縁
縁
所縁
縁
縁
Kanji
duyên phận, mối quan hệ, sự kế...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
lý do, ý nghĩa, nguyên nhân, t...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...
mối liên hệ, quan hệ, sự tương...