Từ vựng
緩手
かんしゅ
vocabulary vocab word
nước đi kém hiệu quả (trong cờ vây hoặc cờ tướng)
nước đi lãng phí
緩手 緩手 かんしゅ nước đi kém hiệu quả (trong cờ vây hoặc cờ tướng), nước đi lãng phí
Ý nghĩa
nước đi kém hiệu quả (trong cờ vây hoặc cờ tướng) và nước đi lãng phí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0