Từ vựng
緊縛
きんばく
vocabulary vocab word
trói chặt
buộc chặt
trói buộc (tình dục)
緊縛 緊縛 きんばく trói chặt, buộc chặt, trói buộc (tình dục)
Ý nghĩa
trói chặt buộc chặt và trói buộc (tình dục)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0