Từ vựng
緊急性
きんきゅーせい
vocabulary vocab word
tính khẩn cấp
tình trạng khẩn cấp
緊急性 緊急性 きんきゅーせい tính khẩn cấp, tình trạng khẩn cấp
Ý nghĩa
tính khẩn cấp và tình trạng khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんきゅーせい
vocabulary vocab word
tính khẩn cấp
tình trạng khẩn cấp