Từ vựng
絵凧
えだこ
vocabulary vocab word
diều vẽ
diều có hình vẽ
絵凧 絵凧 えだこ diều vẽ, diều có hình vẽ
Ý nghĩa
diều vẽ và diều có hình vẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えだこ
vocabulary vocab word
diều vẽ
diều có hình vẽ