Từ vựng
紡毛織物
ぼーもーおりもの
vocabulary vocab word
vải len
vải dệt từ lông cừu
紡毛織物 紡毛織物 ぼーもーおりもの vải len, vải dệt từ lông cừu
Ý nghĩa
vải len và vải dệt từ lông cừu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼーもーおりもの
vocabulary vocab word
vải len
vải dệt từ lông cừu