Từ vựng
紐鏡
ひもかがみ
vocabulary vocab word
gương cổ nhỏ có dây buộc
紐鏡 紐鏡 ひもかがみ gương cổ nhỏ có dây buộc
Ý nghĩa
gương cổ nhỏ có dây buộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひもかがみ
vocabulary vocab word
gương cổ nhỏ có dây buộc