Từ vựng
かて糧 かて糧 かて糧

Ý nghĩa

thức ăn lương thực dinh dưỡng (tinh thần

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠