Từ vựng
粋がる
いきがる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ ta đây
làm bộ làm tịch
tỏ vẻ thông minh
tỏ ra dũng cảm
cố tỏ ra ngầu
粋がる 粋がる いきがる làm ra vẻ ta đây, làm bộ làm tịch, tỏ vẻ thông minh, tỏ ra dũng cảm, cố tỏ ra ngầu
Ý nghĩa
làm ra vẻ ta đây làm bộ làm tịch tỏ vẻ thông minh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0