Từ vựng
粋
いき
vocabulary vocab word
sành điệu
thông minh
thời thượng
tinh tế
tinh xảo
sành sỏi
thấu hiểu
chu đáo
tâm lý
hợp lý
sành sỏi về thú vui trần tục (đặc biệt là quan hệ tình dục
khu phố geisha và khu đèn đỏ)
粋 粋 いき sành điệu, thông minh, thời thượng, tinh tế, tinh xảo, sành sỏi, thấu hiểu, chu đáo, tâm lý, hợp lý, sành sỏi về thú vui trần tục (đặc biệt là quan hệ tình dục, khu phố geisha và khu đèn đỏ)
Ý nghĩa
sành điệu thông minh thời thượng
Luyện viết
Nét: 1/10