Từ vựng
粃糠
ひこー
vocabulary vocab word
cám
trấu
vảy da
vảy cám
粃糠 粃糠 ひこー cám, trấu, vảy da, vảy cám
Ý nghĩa
cám trấu vảy da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひこー
vocabulary vocab word
cám
trấu
vảy da
vảy cám