Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粃糠
ひこー
vocabulary vocab word
cám
trấu
vảy da
vảy cám
粃糠
hikoo
粃糠
粃糠
ひこー
cám, trấu, vảy da, vảy cám
ひ
こ
う
粃
糠
ひ
こ
う
粃
糠
ひ
こ
う
粃
糠
Ý nghĩa
cám
trấu
vảy da
vảy cám
+1
less
cám, trấu, vảy da, vảy cám
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
粃糠
cám, trấu, vảy da...
ひこう
粃
vỏ trấu rỗng
しな, しいな, ヒ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
糠
cám gạo
ぬか, コウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
康
sự thoải mái, sự yên bình
コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.