Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
籐篭
とーかご
vocabulary vocab word
giỏ đan
giỏ mây
籐篭
tookago
籐篭
籐篭
とーかご
giỏ đan, giỏ mây
と
う
か
ご
籐
篭
と
う
か
ご
籐
篭
と
う
か
ご
籐
篭
Ý nghĩa
giỏ đan
và
giỏ mây
giỏ đan, giỏ mây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
とうかご
giỏ đan, giỏ mây
Phân tích thành phần
籐篭
giỏ đan, giỏ mây
とうかご
籐
mây, song
トウ
竹
tre
たけ, チク
滕
nước dâng, nước lên
わ.く, トウ
𰮤
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
篭
ẩn mình, lồng, chuồng...
かご, こ.める, ロウ
竹
tre
たけ, チク
竜
rồng, hoàng gia
たつ, いせ, リュウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
电
( CDP-8BE8 )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.