Từ vựng
簇
むら
vocabulary vocab word
nhóm
bầy
đám đông
đoàn người
bầy đàn
tập hợp
nhóm người
簇 簇 むら nhóm, bầy, đám đông, đoàn người, bầy đàn, tập hợp, nhóm người
Ý nghĩa
nhóm bầy đám đông
Luyện viết
Nét: 1/17
むら
vocabulary vocab word
nhóm
bầy
đám đông
đoàn người
bầy đàn
tập hợp
nhóm người