Từ vựng
篠
しの
vocabulary vocab word
cỏ tre
loại tre nhỏ thuộc chi Sasa không rụng vỏ bẹ
篠 篠-3 しの cỏ tre, loại tre nhỏ thuộc chi Sasa không rụng vỏ bẹ
Ý nghĩa
cỏ tre và loại tre nhỏ thuộc chi Sasa không rụng vỏ bẹ
Luyện viết
Nét: 1/17