Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
箝げる
すげる
vocabulary vocab word
buộc
cố định
gắn
箝geru
sugeru
箝げる
箝げる
すげる
buộc, cố định, gắn
す
げ
る
箝
げ
る
す
げ
る
箝
げ
る
す
げ
る
箝
げ
る
Ý nghĩa
buộc
cố định
và
gắn
buộc, cố định, gắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
箝げる
buộc, cố định, gắn
すげる
箝
lắp vào, gắn vào, buộc (quai dép)
す.げる, くびかせ, カン
竹
tre
たけ, チク
拑
ngậm miệng lại, im miệng đi
つぐ.む, カン, ケン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.