Từ vựng
箍を締める
たがをしめる
vocabulary vocab word
tự kỷ luật bản thân
sắp xếp lại bản thân
tự động viên bản thân
箍を締める 箍を締める たがをしめる tự kỷ luật bản thân, sắp xếp lại bản thân, tự động viên bản thân
Ý nghĩa
tự kỷ luật bản thân sắp xếp lại bản thân và tự động viên bản thân
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0