Từ vựng
端
はした
vocabulary vocab word
gần
kề bên
bên cạnh
vùng lân cận
sự gần gũi
ngoài ra
trong khi
người thứ ba
端 端-3 はした gần, kề bên, bên cạnh, vùng lân cận, sự gần gũi, ngoài ra, trong khi, người thứ ba
Ý nghĩa
gần kề bên bên cạnh
Luyện viết
Nét: 1/14