Từ vựng
立ち漕ぎ
たちこぎ
vocabulary vocab word
đạp xe đứng yên
đứng trên xích đu
立ち漕ぎ 立ち漕ぎ たちこぎ đạp xe đứng yên, đứng trên xích đu
Ý nghĩa
đạp xe đứng yên và đứng trên xích đu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たちこぎ
vocabulary vocab word
đạp xe đứng yên
đứng trên xích đu