Từ vựng
空手
からて
vocabulary vocab word
karate
tay không
không cầm gì trong tay
空手 空手 からて karate, tay không, không cầm gì trong tay
Ý nghĩa
karate tay không và không cầm gì trong tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
からて
vocabulary vocab word
karate
tay không
không cầm gì trong tay