Từ vựng
穗
ほ
vocabulary vocab word
bông lúa
đầu
bông
mũi nhọn
đầu nhọn
đỉnh nhọn
ngọn sóng
mắt ghép
穗 穗 ほ bông lúa, đầu, bông, mũi nhọn, đầu nhọn, đỉnh nhọn, ngọn sóng, mắt ghép
Ý nghĩa
bông lúa đầu bông
Luyện viết
Nét: 1/17