Từ vựng
稔る
みのる
vocabulary vocab word
ra quả
chín
đạt kết quả tốt
thành công
sinh lợi
稔る 稔る みのる ra quả, chín, đạt kết quả tốt, thành công, sinh lợi
Ý nghĩa
ra quả chín đạt kết quả tốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0