Từ vựng
租
そ
vocabulary vocab word
thuế lúa gạo (theo hệ thống luật lệnh)
thuế đánh vào lúa gạo
thuế ruộng lúa
cống nạp hàng năm
thuế hàng năm
租 租 そ thuế lúa gạo (theo hệ thống luật lệnh), thuế đánh vào lúa gạo, thuế ruộng lúa, cống nạp hàng năm, thuế hàng năm
Ý nghĩa
thuế lúa gạo (theo hệ thống luật lệnh) thuế đánh vào lúa gạo thuế ruộng lúa
Luyện viết
Nét: 1/10