Từ vựng
秋萩
あきはぎ
vocabulary vocab word
cây đậu tía nở hoa vào mùa thu
秋萩 秋萩 あきはぎ cây đậu tía nở hoa vào mùa thu
Ý nghĩa
cây đậu tía nở hoa vào mùa thu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あきはぎ
vocabulary vocab word
cây đậu tía nở hoa vào mùa thu