Từ vựng
禪
ぜん
vocabulary vocab word
thiền định sâu xa
Thiền tông (Phật giáo)
禪 禪 ぜん thiền định sâu xa, Thiền tông (Phật giáo)
Ý nghĩa
thiền định sâu xa và Thiền tông (Phật giáo)
Luyện viết
Nét: 1/17
ぜん
vocabulary vocab word
thiền định sâu xa
Thiền tông (Phật giáo)