Từ vựng
神目箒
かみめぼーき
vocabulary vocab word
húng quế thánh
tulasi
thulasi
tulsi
神目箒 神目箒 かみめぼーき húng quế thánh, tulasi, thulasi, tulsi
Ý nghĩa
húng quế thánh tulasi thulasi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かみめぼーき
vocabulary vocab word
húng quế thánh
tulasi
thulasi
tulsi